TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exterritorialité

danh từ giống cái (f)
/ɛk.stɛ.ʁi.tɔ.ʁja.li.te/ giọng máy của trình duyệt

exterritorialité nghĩa là quyền trị ngoại.

Nghĩa của exterritorialité

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Quyền trị ngoại (của nhân viên ngoại giao).

Dạng từ của exterritorialité

Đi với mạo từ: une exterritorialité · l'exterritorialité

Số nhiềuexterritorialités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exterritoriality

Câu hỏi thường gặp

exterritorialité nghĩa là gì?

exterritorialité (danh từ) nghĩa là quyền trị ngoại.

exterritorialité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exterritorialité (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stɛ.ʁi.tɔ.ʁja.li.te/.

exterritorialité là giống đực hay giống cái?

exterritorialité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.