exterritorialité
exterritorialité nghĩa là quyền trị ngoại.
Nghĩa của exterritorialité
Danh từ · giống cái
- Luật học, pháp lý Quyền trị ngoại (của nhân viên ngoại giao).
Dạng từ của exterritorialité
Đi với mạo từ: une exterritorialité · l'exterritorialité
| Số nhiều | exterritorialités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exterritoriality
Câu hỏi thường gặp
exterritorialité nghĩa là gì?
exterritorialité (danh từ) nghĩa là quyền trị ngoại.
exterritorialité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exterritorialité (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stɛ.ʁi.tɔ.ʁja.li.te/.
exterritorialité là giống đực hay giống cái?
exterritorialité là danh từ giống cái (dùng với une, la).