extincteur
extincteur nghĩa là để dập lửa, chữa cháy, bình dập lửa, bình chữa cháy.
Nghĩa của extincteur
Tính từ
- Để dập lửa, (để) chữa cháy.
- Grenade extinctricelựu đạn dập lửa
Danh từ · giống đực
- Bình dập lửa, bình chữa cháy.
- Extincteur à eau pulvériséebình chữa cháy dùng nước phun
- Extincteur à moussebình chữa cháy dùng bọt
- Extincteur à poudrebình chữa cháy dùng bột
Dạng từ của extincteur
| Số nhiều | extincteurs |
Câu ví dụ với extincteur
- J'ai acheté un nouvel extincteur. Tôi đã mua một cái bình cứu hỏa mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2872536
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fire extinguisher
Câu hỏi thường gặp
extincteur nghĩa là gì?
extincteur (tính từ, danh từ) nghĩa là để dập lửa, chữa cháy, bình dập lửa, bình chữa cháy.
extincteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extincteur (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stɛ̃k.tœʁ/.