TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extincteur

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.stɛ̃k.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

extincteur nghĩa là để dập lửa, chữa cháy, bình dập lửa, bình chữa cháy.

Nghĩa của extincteur

Tính từ

  1. Để dập lửa, (để) chữa cháy.
    • Grenade extinctricelựu đạn dập lửa

Danh từ · giống đực

  1. Bình dập lửa, bình chữa cháy.
    • Extincteur à eau pulvériséebình chữa cháy dùng nước phun
    • Extincteur à moussebình chữa cháy dùng bọt
    • Extincteur à poudrebình chữa cháy dùng bột

Dạng từ của extincteur

Số nhiềuextincteurs

Câu ví dụ với extincteur

  • J'ai acheté un nouvel extincteur. Tôi đã mua một cái bình cứu hỏa mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2872536

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fire extinguisher

Câu hỏi thường gặp

extincteur nghĩa là gì?

extincteur (tính từ, danh từ) nghĩa là để dập lửa, chữa cháy, bình dập lửa, bình chữa cháy.

extincteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extincteur (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stɛ̃k.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.