TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extinction

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.stɛ̃k.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

extinction nghĩa là sự dập tắt, sự tắt, sự mất.

Nghĩa của extinction

Danh từ · giống cái

  1. Sự dập tắt, sự tắt.
    • Extinction d'un incendiesự dập tắt đám cháy
    • Extinction des lumièressự tắt đèn
  2. Sự mất.
    • Extinction de voix(y học) sự mất tiếng
  3. Sự tiêu diệt, sự hủy diệt.
    • L'extinction d'une racesự tiêu diệt một chủng tộc
  4. Sự hết.
    • Extinction d'une dettesự hết nợ
    • Extinction d'un droitsự hết quyền

Dạng từ của extinction

Đi với mạo từ: une extinction · l'extinction

Số nhiềuextinctions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extinction

Trái nghĩa

Câu ví dụ với extinction

  • Cette espèce animale est au bord de l'extinction. Loài động vật này gần như đã tuyệt chủng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9337607

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ extinction

Câu hỏi thường gặp

extinction nghĩa là gì?

extinction (danh từ) nghĩa là sự dập tắt, sự tắt, sự mất.

extinction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extinction (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stɛ̃k.sjɔ̃/.

extinction là giống đực hay giống cái?

extinction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.