TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

développement

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.vlɔp.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

développement nghĩa là sự khai triển.

Nghĩa của développement

Danh từ · giống đực

  1. Sự khai triển.
  2. Khoảng khai triển (của xe đạp sau một vòng đạp).
  3. Sự phát triển.
  4. Nhiếp ảnh Sự hiện hình.
  5. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự mở ra, sự giở ra.

Dạng từ của développement

Đi với mạo từ: un développement · le développement

Số nhiềudéveloppements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với développement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ development; net

Câu hỏi thường gặp

développement nghĩa là gì?

développement (danh từ) nghĩa là sự khai triển.

développement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của développement (giọng Pháp chuẩn): /de.vlɔp.mɑ̃/.

développement là giống đực hay giống cái?

développement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.