enveloppement
enveloppement nghĩa là sự bào, sự bọc, sự đắp, sự ủ.
Nghĩa của enveloppement
Danh từ · giống đực
- Sự bào, sự bọc.
- Enveloppement des marchandisessự bọc hàng
- Y học Sự đắp, sự ủ.
- Enveloppement humidesự đắp ướt
Dạng từ của enveloppement
Đi với mạo từ: un enveloppement · l'enveloppement
| Số nhiều | enveloppements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ enveloping, wrapping
Câu hỏi thường gặp
enveloppement nghĩa là gì?
enveloppement (danh từ) nghĩa là sự bào, sự bọc, sự đắp, sự ủ.
enveloppement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enveloppement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.vlɔp.mɑ̃/.
enveloppement là giống đực hay giống cái?
enveloppement là danh từ giống đực (dùng với un, le).