TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enveloppe

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.vlɔp/ giọng máy của trình duyệt

enveloppe nghĩa là bao, vỏ, phong bì, bì thư.

Nghĩa của enveloppe

Danh từ · giống cái

  1. Bao, vỏ, cái bọc ngoài.
    • L'enveloppe d'un coliscái bao gói hàng
    • enveloppe des œufs d'oiseauxvỏ trứng chim
  2. Phong bì, bì thư.
  3. Lốp xe.
  4. Toán học Hình bao.
  5. Vẻ ngoài, bề ngoài.
    • Sous une brillante enveloppedưới cái vẻ ngoài hào nhoáng
  6. Văn học Thể xác.

Dạng từ của enveloppe

Đi với mạo từ: une enveloppe · l'enveloppe

Số nhiềuenveloppes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enveloppe

Đồng nghĩa

Họ từ của enveloppe

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ envelope (wrapper for mailing); envelope (of a family of curves); envelope (an enclosing structure or cover, such as a membrane)

Câu hỏi thường gặp

enveloppe nghĩa là gì?

enveloppe (danh từ) nghĩa là bao, vỏ, phong bì, bì thư.

enveloppe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enveloppe (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.vlɔp/.

enveloppe là giống đực hay giống cái?

enveloppe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.