régression
régression nghĩa là sự thụt lùi, sự thoái lui, sự thoái triển.
Nghĩa của régression
Danh từ · giống cái
- Sự thụt lùi, sự thoái lui, sự thoái bộ.
- La régression d'une épidémiesự thoái lui của một dịch tễ
- La régression marine(địa lý, địa chất) sự thoái lui của biển
- Sinh vật học Sự thoái triển.
Dạng từ của régression
Đi với mạo từ: une régression · la régression
| Số nhiều | régressions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với régression
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ regression
Câu hỏi thường gặp
régression nghĩa là gì?
régression (danh từ) nghĩa là sự thụt lùi, sự thoái lui, sự thoái triển.
régression phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của régression (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɡʁɛ.sjɔ̃/.
régression là giống đực hay giống cái?
régression là danh từ giống cái (dùng với une, la).