TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

régression

danh từ giống cái (f)
/ʁe.ɡʁɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

régression nghĩa là sự thụt lùi, sự thoái lui, sự thoái triển.

Nghĩa của régression

Danh từ · giống cái

  1. Sự thụt lùi, sự thoái lui, sự thoái bộ.
    • La régression d'une épidémiesự thoái lui của một dịch tễ
    • La régression marine(địa lý, địa chất) sự thoái lui của biển
  2. Sinh vật học Sự thoái triển.

Dạng từ của régression

Đi với mạo từ: une régression · la régression

Số nhiềurégressions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với régression

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ regression

Câu hỏi thường gặp

régression nghĩa là gì?

régression (danh từ) nghĩa là sự thụt lùi, sự thoái lui, sự thoái triển.

régression phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của régression (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɡʁɛ.sjɔ̃/.

régression là giống đực hay giống cái?

régression là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.