TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

progression

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.ɡʁɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

progression nghĩa là sự tiến lên.

Nghĩa của progression

Danh từ · giống cái

  1. Sự tiến lên.
    • Mouvement de progressionvận động tiến lên
    • La progression d'une arméesự tiến lên của một đạo quân
  2. Sự tiến triển tuần tự, sự phát triển dần lên.
    • Il y a dans ce roman une progession d'intérêt continuelletrong cuốn tiểu thuyết này, hứng thú phát triển dần lên một cách liên tục
  3. Toán học Cấp số.
    • Progression arithmétiquecấp số cộng
    • Progression géométriquecấp số nhân

Dạng từ của progression

Đi với mạo từ: une progression · la progression

Số nhiềuprogressions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ progression

Câu hỏi thường gặp

progression nghĩa là gì?

progression (danh từ) nghĩa là sự tiến lên.

progression phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của progression (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ɡʁɛ.sjɔ̃/.

progression là giống đực hay giống cái?

progression là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.