progression
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.ɡʁɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
progression nghĩa là sự tiến lên.
Nghĩa của progression
Danh từ · giống cái
- Sự tiến lên.
- Mouvement de progressionvận động tiến lên
- La progression d'une arméesự tiến lên của một đạo quân
- Sự tiến triển tuần tự, sự phát triển dần lên.
- Il y a dans ce roman une progession d'intérêt continuelletrong cuốn tiểu thuyết này, hứng thú phát triển dần lên một cách liên tục
- Toán học Cấp số.
- Progression arithmétiquecấp số cộng
- Progression géométriquecấp số nhân
Dạng từ của progression
Đi với mạo từ: une progression · la progression
| Số nhiều | progressions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ progression
Câu hỏi thường gặp
progression nghĩa là gì?
progression (danh từ) nghĩa là sự tiến lên.
progression phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của progression (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ɡʁɛ.sjɔ̃/.
progression là giống đực hay giống cái?
progression là danh từ giống cái (dùng với une, la).