TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

progressif

/pʁɔ.ɡʁɛ.sif/ giọng máy của trình duyệt

progressif nghĩa là tiến lên, lũy tiến.

Nghĩa của progressif

Tính từ

  1. Tiến lên.
    • La marche progressive de la sciencebước tiến lên của khoa học
  2. Lũy tiến.
    • Impôt progressifthuế lũy tiến
  3. Tuần tự, dần lên, từng bước.
    • Développement progessifsự phát triển dần lên

Dạng từ của progressif

Số nhiềuprogressifs
Giống cáiprogressive /pʁɔ.ɡʁe.siv/
Giống cái số nhiềuprogressives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với progressif

Đồng nghĩa

Họ từ của progressif

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ progressive (gradually advancing); progressive, progressionist (supporting social/technological progress)

Câu hỏi thường gặp

progressif nghĩa là gì?

progressif (tính từ) nghĩa là tiến lên, lũy tiến.

progressif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của progressif (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ɡʁɛ.sif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.