TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

progrès

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.ɡʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

progrès nghĩa là bước tiến, sự tiến bộ, sự tiến lên.

Nghĩa của progrès

Danh từ · giống đực

  1. Bước tiến; sự tiến bộ.
    • Les progrès d'un écolierbước tiến của một học sinh
    • croire au progrèstin ở sự tiến bộ
  2. Sự tiến lên.
    • Les progrès d'une arméesự tiến lên của một đạo quân
  3. Sự tiến triển, sự lan truyền.
    • Les progrès d'un incendiesự lan truyền của đám cháy

Dạng từ của progrès

Đi với mạo từ: un progrès · le progrès

Cụm từ, thành ngữ với progrès

  • les progrès d'une épidémie — sự lan truyền của dịch tễ

Câu ví dụ với progrès

  • La chimie a fait des progrès considérables ces dernières années. Những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc.Tatoeba #8343765
  • L'informatique a fait de rapides progrès dans notre pays. Ngành khoa học máy tính đã tạo được sự tiến bô nhanh chóng ở đất nước chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #339597
  • Le pétrole a joué un rôle important dans le progrès de la civilisation. Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #128878

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ progress

Câu hỏi thường gặp

progrès nghĩa là gì?

progrès (danh từ) nghĩa là bước tiến, sự tiến bộ, sự tiến lên.

progrès phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của progrès (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ɡʁɛ/.

progrès là giống đực hay giống cái?

progrès là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.