progrès
progrès nghĩa là bước tiến, sự tiến bộ, sự tiến lên.
Nghĩa của progrès
Danh từ · giống đực
- Bước tiến; sự tiến bộ.
- Les progrès d'un écolierbước tiến của một học sinh
- croire au progrèstin ở sự tiến bộ
- Sự tiến lên.
- Les progrès d'une arméesự tiến lên của một đạo quân
- Sự tiến triển, sự lan truyền.
- Les progrès d'un incendiesự lan truyền của đám cháy
Dạng từ của progrès
Đi với mạo từ: un progrès · le progrès
Cụm từ, thành ngữ với progrès
- les progrès d'une épidémie — sự lan truyền của dịch tễ
Câu ví dụ với progrès
- La chimie a fait des progrès considérables ces dernières années. Những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc.Tatoeba #8343765
- L'informatique a fait de rapides progrès dans notre pays. Ngành khoa học máy tính đã tạo được sự tiến bô nhanh chóng ở đất nước chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #339597
- Le pétrole a joué un rôle important dans le progrès de la civilisation. Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #128878
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ progress
Câu hỏi thường gặp
progrès nghĩa là gì?
progrès (danh từ) nghĩa là bước tiến, sự tiến bộ, sự tiến lên.
progrès phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của progrès (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ɡʁɛ/.
progrès là giống đực hay giống cái?
progrès là danh từ giống đực (dùng với un, le).