TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

progressivité

danh từ giống cái (f)
/pʁɔgʁesivite/ giọng máy của trình duyệt

progressivité nghĩa là tính tăng dần, tính lũy tiến.

Nghĩa của progressivité

Danh từ · giống cái

  1. Tính tăng dần; tính lũy tiến.
    • Progressivité de l'impôttính lũy tiến của thuế

Dạng từ của progressivité

Đi với mạo từ: une progressivité · la progressivité

Số nhiềuprogressivités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ progressivity

Câu hỏi thường gặp

progressivité nghĩa là gì?

progressivité (danh từ) nghĩa là tính tăng dần, tính lũy tiến.

progressivité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của progressivité (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔgʁesivite/.

progressivité là giống đực hay giống cái?

progressivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.