progressivement
/pʁɔ.ɡʁɛ.siv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
progressivement nghĩa là tuần tự, từng bước.
Nghĩa của progressivement
Phó từ
- Tuần tự, từng bước, dần dần.
- Augmenter progressivementtuần tự tăng lên tăng lên dần dần
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ progressively
Câu hỏi thường gặp
progressivement nghĩa là gì?
progressivement (phó từ) nghĩa là tuần tự, từng bước.
progressivement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của progressivement (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ɡʁɛ.siv.mɑ̃/.