progéniture
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.ʒe.ni.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
progéniture nghĩa là con cái, con.
Nghĩa của progéniture
Danh từ · giống cái
- Văn học Con cái, con.
- Le père promenait sa progéntiurengười cha dắt con cái đi dạo
Dạng từ của progéniture
Đi với mạo từ: une progéniture · la progéniture
| Số nhiều | progénitures |
Cụm từ, thành ngữ với progéniture
- la chatte et sa progéniture — con mèo và đàn con
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ offspring, progeny
Câu hỏi thường gặp
progéniture nghĩa là gì?
progéniture (danh từ) nghĩa là con cái, con.
progéniture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của progéniture (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ʒe.ni.tyʁ/.
progéniture là giống đực hay giống cái?
progéniture là danh từ giống cái (dùng với une, la).