TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

progéniture

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.ʒe.ni.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

progéniture nghĩa là con cái, con.

Nghĩa của progéniture

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Con cái, con.
    • Le père promenait sa progéntiurengười cha dắt con cái đi dạo

Dạng từ của progéniture

Đi với mạo từ: une progéniture · la progéniture

Số nhiềuprogénitures

Cụm từ, thành ngữ với progéniture

  • la chatte et sa progéniture — con mèo và đàn con
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ offspring, progeny

Câu hỏi thường gặp

progéniture nghĩa là gì?

progéniture (danh từ) nghĩa là con cái, con.

progéniture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của progéniture (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ʒe.ni.tyʁ/.

progéniture là giống đực hay giống cái?

progéniture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.