TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

progérie

danh từ giống cái (f)
/pʁɔʒeʁi/ giọng máy của trình duyệt

progérie nghĩa là chứng lùn già.

Nghĩa của progérie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng lùn già.

Dạng từ của progérie

Đi với mạo từ: une progérie · la progérie

Câu hỏi thường gặp

progérie nghĩa là gì?

progérie (danh từ) nghĩa là chứng lùn già.

progérie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của progérie (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔʒeʁi/.

progérie là giống đực hay giống cái?

progérie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.