TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

régularisation

danh từ giống cái (f)
/ʁe.ɡy.la.ʁi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

régularisation nghĩa là sự hợp thức hóa, sự điều chỉnh.

Nghĩa của régularisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự hợp thức hóa.
  2. Sự điều chỉnh.
    • Régularisation des hautes eauxsự điều chỉnh mực nước cao
    • Régularisation des cours d'eausự điều tiết dòng sông

Dạng từ của régularisation

Đi với mạo từ: une régularisation · la régularisation

Số nhiềurégularisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ regularization

Câu hỏi thường gặp

régularisation nghĩa là gì?

régularisation (danh từ) nghĩa là sự hợp thức hóa, sự điều chỉnh.

régularisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của régularisation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɡy.la.ʁi.za.sjɔ̃/.

régularisation là giống đực hay giống cái?

régularisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.