régularisation
régularisation nghĩa là sự hợp thức hóa, sự điều chỉnh.
Nghĩa của régularisation
Danh từ · giống cái
- Sự hợp thức hóa.
- Sự điều chỉnh.
- Régularisation des hautes eauxsự điều chỉnh mực nước cao
- Régularisation des cours d'eausự điều tiết dòng sông
Dạng từ của régularisation
Đi với mạo từ: une régularisation · la régularisation
| Số nhiều | régularisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ regularization
Câu hỏi thường gặp
régularisation nghĩa là gì?
régularisation (danh từ) nghĩa là sự hợp thức hóa, sự điều chỉnh.
régularisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của régularisation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɡy.la.ʁi.za.sjɔ̃/.
régularisation là giống đực hay giống cái?
régularisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).