TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

régressif

/ʁe.ɡʁɛ.sif/ giọng máy của trình duyệt

régressif nghĩa là thụt lùi, giật lùi.

Nghĩa của régressif

Tính từ

  1. Thụt lùi, giật lùi.
    • Marche régressivesự đi giật lùi
  2. Sinh vật học Thoái triển.
    • Formes régressivesdạng thoái triển
  3. Lôgic Hồi quy.
    • Raisonnement régressiflập luận hồi quy

Dạng từ của régressif

Số nhiềurégressifs
Giống cáirégressive /ʁe.ɡʁe.siv/
Giống cái số nhiềurégressives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với régressif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ anticipatory; regressive

Câu hỏi thường gặp

régressif nghĩa là gì?

régressif (tính từ) nghĩa là thụt lùi, giật lùi.

régressif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của régressif (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɡʁɛ.sif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.