TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déclin

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.klɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

déclin nghĩa là thời tàn, lúc suy.

Nghĩa của déclin

Danh từ · giống đực

  1. Thời tàn, lúc suy, hồi cuối.
    • Déclin de l'impérialismethời tàn của chủ nghĩa đế quốc

Dạng từ của déclin

Đi với mạo từ: un déclin · le déclin

Số nhiềudéclins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déclin

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với déclin

  • déclin de la vie — tuổi già
  • déclin du jour — lúc xế chiều
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decline

Câu hỏi thường gặp

déclin nghĩa là gì?

déclin (danh từ) nghĩa là thời tàn, lúc suy.

déclin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déclin (giọng Pháp chuẩn): /de.klɛ̃/.

déclin là giống đực hay giống cái?

déclin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.