déclin
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.klɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
déclin nghĩa là thời tàn, lúc suy.
Nghĩa của déclin
Danh từ · giống đực
- Thời tàn, lúc suy, hồi cuối.
- Déclin de l'impérialismethời tàn của chủ nghĩa đế quốc
Dạng từ của déclin
Đi với mạo từ: un déclin · le déclin
| Số nhiều | déclins |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déclin
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với déclin
- déclin de la vie — tuổi già
- déclin du jour — lúc xế chiều
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decline
Câu hỏi thường gặp
déclin nghĩa là gì?
déclin (danh từ) nghĩa là thời tàn, lúc suy.
déclin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déclin (giọng Pháp chuẩn): /de.klɛ̃/.
déclin là giống đực hay giống cái?
déclin là danh từ giống đực (dùng với un, le).