déclic
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.klik/ giọng máy của trình duyệt
déclic nghĩa là cái chặn, tiếng cạch chặn máy.
Nghĩa của déclic
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Cái chặn.
- Tiếng cạch chặn máy.
Dạng từ của déclic
Đi với mạo từ: un déclic · le déclic
| Số nhiều | déclics |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ click; aha moment, epiphany
Câu hỏi thường gặp
déclic nghĩa là gì?
déclic (danh từ) nghĩa là cái chặn, tiếng cạch chặn máy.
déclic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déclic (giọng Pháp chuẩn): /de.klik/.
déclic là giống đực hay giống cái?
déclic là danh từ giống đực (dùng với un, le).