TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déclic

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.klik/ giọng máy của trình duyệt

déclic nghĩa là cái chặn, tiếng cạch chặn máy.

Nghĩa của déclic

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Cái chặn.
  2. Tiếng cạch chặn máy.

Dạng từ của déclic

Đi với mạo từ: un déclic · le déclic

Số nhiềudéclics
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ click; aha moment, epiphany

Câu hỏi thường gặp

déclic nghĩa là gì?

déclic (danh từ) nghĩa là cái chặn, tiếng cạch chặn máy.

déclic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déclic (giọng Pháp chuẩn): /de.klik/.

déclic là giống đực hay giống cái?

déclic là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.