TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déclencheur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.klɑ̃.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt

déclencheur nghĩa là cơ cấu ly hợp, cơ cấu nhả, cơ cấu khởi động.

Nghĩa của déclencheur

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Cơ cấu ly hợp, cơ cấu nhả.
  2. Kỹ thuật Cơ cấu khởi động.

Dạng từ của déclencheur

Đi với mạo từ: un déclencheur · le déclencheur

Số nhiềudéclencheurs
Giống cáidéclencheuse
Giống cái số nhiềudéclencheuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trigger, spark; release mechanism; shutter release; trigger
  • Tính từ triggering

Câu hỏi thường gặp

déclencheur nghĩa là gì?

déclencheur (danh từ) nghĩa là cơ cấu ly hợp, cơ cấu nhả, cơ cấu khởi động.

déclencheur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déclencheur (giọng Pháp chuẩn): /de.klɑ̃.ʃœʁ/.

déclencheur là giống đực hay giống cái?

déclencheur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.