TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enroulement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ʁul.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

enroulement nghĩa là sự cuộn, sự quấn, cuộn dây.

Nghĩa của enroulement

Danh từ · giống đực

  1. Sự cuộn, sự quấn.
  2. Điện học Cuộn dây.
  3. Kiến trúc Nếp cuộn.
  4. Bệnh cuốn lá (của khoai tây).

Dạng từ của enroulement

Đi với mạo từ: un enroulement · l'enroulement

Số nhiềuenroulements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ winding

Câu hỏi thường gặp

enroulement nghĩa là gì?

enroulement (danh từ) nghĩa là sự cuộn, sự quấn, cuộn dây.

enroulement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enroulement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʁul.mɑ̃/.

enroulement là giống đực hay giống cái?

enroulement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.