résumé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.zy.me/ giọng máy của trình duyệt
résumé nghĩa là tóm tắt, thu tóm, bản tóm tắt, bản trích yếu.
Nghĩa của résumé
Tính từ
- Tóm tắt, thu tóm.
Danh từ · giống đực
- Bản tóm tắt, bản trích yếu, bản giản yếu.
- Résumé des nouvellesbản tóm tắt tin tức
- Résumé d'histoirebản tóm tắt lịch sử
Dạng từ của résumé
| Số nhiều | résumés |
Cụm từ, thành ngữ với résumé
- en résumé — tóm lại
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ summary, résumé; abstract (of an academic paper)
Câu hỏi thường gặp
résumé nghĩa là gì?
résumé (tính từ, danh từ) nghĩa là tóm tắt, thu tóm, bản tóm tắt, bản trích yếu.
résumé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của résumé (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zy.me/.