TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

résumé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.zy.me/ giọng máy của trình duyệt

résumé nghĩa là tóm tắt, thu tóm, bản tóm tắt, bản trích yếu.

Nghĩa của résumé

Tính từ

  1. Tóm tắt, thu tóm.

Danh từ · giống đực

  1. Bản tóm tắt, bản trích yếu, bản giản yếu.
    • Résumé des nouvellesbản tóm tắt tin tức
    • Résumé d'histoirebản tóm tắt lịch sử

Dạng từ của résumé

Số nhiềurésumés

Cụm từ, thành ngữ với résumé

  • en résumé — tóm lại
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ summary, résumé; abstract (of an academic paper)

Câu hỏi thường gặp

résumé nghĩa là gì?

résumé (tính từ, danh từ) nghĩa là tóm tắt, thu tóm, bản tóm tắt, bản trích yếu.

résumé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của résumé (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zy.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.