résurgence
danh từ giống cái (f)
/ʁe.zyʁ.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
résurgence nghĩa là sự lại trào lên.
Nghĩa của résurgence
Danh từ · giống cái
- Sự lại trào lên (nước ngầm).
- Nước ngầm lại trào lên.
Dạng từ của résurgence
Đi với mạo từ: une résurgence · la résurgence
| Số nhiều | résurgences |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ resurgence, revival
Câu hỏi thường gặp
résurgence nghĩa là gì?
résurgence (danh từ) nghĩa là sự lại trào lên.
résurgence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của résurgence (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zyʁ.ʒɑ̃s/.
résurgence là giống đực hay giống cái?
résurgence là danh từ giống cái (dùng với une, la).