résurrection
résurrection nghĩa là sự sống lại, sự phục sinh, lễ phục sinh.
Nghĩa của résurrection
Danh từ · giống cái
- Sự sống lại, sự phục sinh.
- Résurrection des mortsviệc người chết sống lại
- Tôn giáo Lễ phục sinh.
- Tranh phục sinh.
- Sự bình phục.
- Fêter la résurrection d'un amiăn mừng sự bình phục của một người bạn
- Sự phục hưng.
- La résurrection des lettressự phục hưng văn học
- Sự hồi lại (một ý nghĩ, một tình cảm...).
Dạng từ của résurrection
Đi với mạo từ: une résurrection · la résurrection
| Số nhiều | résurrections |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ resurrection
Câu hỏi thường gặp
résurrection nghĩa là gì?
résurrection (danh từ) nghĩa là sự sống lại, sự phục sinh, lễ phục sinh.
résurrection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của résurrection (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zy.ʁɛk.sjɔ̃/.
résurrection là giống đực hay giống cái?
résurrection là danh từ giống cái (dùng với une, la).