TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

résurrection

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.zy.ʁɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

résurrection nghĩa là sự sống lại, sự phục sinh, lễ phục sinh.

Nghĩa của résurrection

Danh từ · giống cái

  1. Sự sống lại, sự phục sinh.
    • Résurrection des mortsviệc người chết sống lại
  2. Tôn giáo Lễ phục sinh.
  3. Tranh phục sinh.
  4. Sự bình phục.
    • Fêter la résurrection d'un amiăn mừng sự bình phục của một người bạn
  5. Sự phục hưng.
    • La résurrection des lettressự phục hưng văn học
  6. Sự hồi lại (một ý nghĩ, một tình cảm...).

Dạng từ của résurrection

Đi với mạo từ: une résurrection · la résurrection

Số nhiềurésurrections
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resurrection

Câu hỏi thường gặp

résurrection nghĩa là gì?

résurrection (danh từ) nghĩa là sự sống lại, sự phục sinh, lễ phục sinh.

résurrection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của résurrection (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zy.ʁɛk.sjɔ̃/.

résurrection là giống đực hay giống cái?

résurrection là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.