TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allumage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ly.maʒ/ giọng máy của trình duyệt

allumage nghĩa là sự châm lửa, sự bốc cháy.

Nghĩa của allumage

Danh từ · giống đực

  1. Sự châm lửa.
  2. Kỹ thuật Sự bốc cháy.
    • Avoir du retard à l'allumagephản ứng quá chậm

Dạng từ của allumage

Đi với mạo từ: un allumage · l'allumage

Số nhiềuallumages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với allumage

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lighting; switching on, turning on

Câu hỏi thường gặp

allumage nghĩa là gì?

allumage (danh từ) nghĩa là sự châm lửa, sự bốc cháy.

allumage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allumage (giọng Pháp chuẩn): /a.ly.maʒ/.

allumage là giống đực hay giống cái?

allumage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.