allumage
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ly.maʒ/ giọng máy của trình duyệt
allumage nghĩa là sự châm lửa, sự bốc cháy.
Nghĩa của allumage
Danh từ · giống đực
- Sự châm lửa.
- Kỹ thuật Sự bốc cháy.
- Avoir du retard à l'allumagephản ứng quá chậm
Dạng từ của allumage
Đi với mạo từ: un allumage · l'allumage
| Số nhiều | allumages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với allumage
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lighting; switching on, turning on
Câu hỏi thường gặp
allumage nghĩa là gì?
allumage (danh từ) nghĩa là sự châm lửa, sự bốc cháy.
allumage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allumage (giọng Pháp chuẩn): /a.ly.maʒ/.
allumage là giống đực hay giống cái?
allumage là danh từ giống đực (dùng với un, le).