TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allouer

/a.lwe/ giọng máy của trình duyệt

allouer nghĩa là cho, cấp.

Nghĩa của allouer

Ngoại động từ

  1. Cho, cấp (một món tiền, một trợ cấp).
    • Allouer une indemnitécho trợ cấp

Chia động từ allouer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: allouéHiện tại phân từ: allouant

Hiện tại présent

  • j'alloue
  • tu alloues
  • il/elle alloue
  • nous allouons
  • vous allouez
  • ils/elles allouent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai alloué
  • tu as alloué
  • il/elle a alloué
  • nous avons alloué
  • vous avez alloué
  • ils/elles ont alloué

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • j'allouais
  • tu allouais
  • il/elle allouait
  • nous allouions
  • vous allouiez
  • ils/elles allouaient

Tương lai đơn futur simple

  • j'allouerai
  • tu alloueras
  • il/elle allouera
  • nous allouerons
  • vous allouerez
  • ils/elles alloueront

Điều kiện conditionnel présent

  • j'allouerais
  • tu allouerais
  • il/elle allouerait
  • nous allouerions
  • vous alloueriez
  • ils/elles alloueraient

Giả định subjonctif présent

  • que j'alloue
  • que tu alloues
  • qu'il/elle alloue
  • que nous allouions
  • que vous allouiez
  • qu'ils/elles allouent

Quá khứ đơn passé simple

  • j'allouai
  • tu allouas
  • il/elle alloua
  • nous allouâmes
  • vous allouâtes
  • ils/elles allouèrent

Mệnh lệnh impératif

  • alloue (tu)
  • allouons (nous)
  • allouez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Cụm từ, thành ngữ với allouer

  • temps alloué — (kinh tế) tài chính thời gian quy định (để làm xong việc gì)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to allot, allocate

Câu hỏi thường gặp

allouer nghĩa là gì?

allouer (ngoại động từ) nghĩa là cho, cấp.

allouer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allouer (giọng Pháp chuẩn): /a.lwe/.

Chia động từ allouer ở thì hiện tại thế nào?

j'alloue, tu alloues, il/elle alloue, nous allouons, vous allouez, ils/elles allouent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.