extinguible
/ɛk.stɛ̃.ɡibl/ giọng máy của trình duyệt
extinguible nghĩa là Có thể làm dịu đi, có thể làm đỡ đi (cơn khát...).
Nghĩa của extinguible
Tính từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Có thể làm dịu đi, có thể làm đỡ đi (cơn khát...).
Dạng từ của extinguible
| Số nhiều | extinguibles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ extinguishable
Câu hỏi thường gặp
extinguible nghĩa là gì?
extinguible (tính từ) nghĩa là Có thể làm dịu đi, có thể làm đỡ đi (cơn khát...).
extinguible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extinguible (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stɛ̃.ɡibl/.