TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extinguible

/ɛk.stɛ̃.ɡibl/ giọng máy của trình duyệt

extinguible nghĩa là Có thể làm dịu đi, có thể làm đỡ đi (cơn khát...).

Nghĩa của extinguible

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Có thể làm dịu đi, có thể làm đỡ đi (cơn khát...).

Dạng từ của extinguible

Số nhiềuextinguibles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ extinguishable

Câu hỏi thường gặp

extinguible nghĩa là gì?

extinguible (tính từ) nghĩa là Có thể làm dịu đi, có thể làm đỡ đi (cơn khát...).

extinguible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extinguible (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stɛ̃.ɡibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.