attisement
danh từ giống đực (m)
/a.tiz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
attisement nghĩa là sự khêu lên, sự khích động.
Nghĩa của attisement
Danh từ · giống đực
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Sự khêu lên, sự khích động.
Dạng từ của attisement
Đi với mạo từ: un attisement · l'attisement
| Số nhiều | attisements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rekindling
Câu hỏi thường gặp
attisement nghĩa là gì?
attisement (danh từ) nghĩa là sự khêu lên, sự khích động.
attisement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attisement (giọng Pháp chuẩn): /a.tiz.mɑ̃/.
attisement là giống đực hay giống cái?
attisement là danh từ giống đực (dùng với un, le).