TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attisement

danh từ giống đực (m)
/a.tiz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

attisement nghĩa là sự khêu lên, sự khích động.

Nghĩa của attisement

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa hiếm Sự khêu lên, sự khích động.

Dạng từ của attisement

Đi với mạo từ: un attisement · l'attisement

Số nhiềuattisements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rekindling

Câu hỏi thường gặp

attisement nghĩa là gì?

attisement (danh từ) nghĩa là sự khêu lên, sự khích động.

attisement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attisement (giọng Pháp chuẩn): /a.tiz.mɑ̃/.

attisement là giống đực hay giống cái?

attisement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.