TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

propagation

danh từ giống cái (f)
/pʁɔ.pa.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

propagation nghĩa là sự sinh sản, sự phát tán.

Nghĩa của propagation

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Sự sinh sản.
  2. Thực vật học Sự phát tán.
  3. Sự truyền bá, sự lan truyền, sự truyền.
    • Propagation des idéessự truyền bá tư tưởng

Dạng từ của propagation

Đi với mạo từ: une propagation · la propagation

Số nhiềupropagations

Cụm từ, thành ngữ với propagation

  • propagation du choléra — sự lan truyền bệnh dịch tả
  • propagation de la chaleur — sự truyền nhiệt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ propagation

Câu hỏi thường gặp

propagation nghĩa là gì?

propagation (danh từ) nghĩa là sự sinh sản, sự phát tán.

propagation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của propagation (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.pa.ɡa.sjɔ̃/.

propagation là giống đực hay giống cái?

propagation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.