propagateur
/pʁɔ.pa.ɡa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
propagateur nghĩa là truyền bá, người truyền bá.
Nghĩa của propagateur
Tính từ
- Truyền bá.
Danh từ · giống đực
- Người truyền bá.
- Propagateur d'une méthodengười truyền bá một phương pháp
Dạng từ của propagateur
| Số nhiều | propagateurs |
| Giống cái | propagatrice |
| Giống cái số nhiều | propagatrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ propagating
- Danh từ propagator
Câu hỏi thường gặp
propagateur nghĩa là gì?
propagateur (tính từ, danh từ) nghĩa là truyền bá, người truyền bá.
propagateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của propagateur (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.pa.ɡa.tœʁ/.