TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

propagateur

/pʁɔ.pa.ɡa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

propagateur nghĩa là truyền bá, người truyền bá.

Nghĩa của propagateur

Tính từ

  1. Truyền bá.

Danh từ · giống đực

  1. Người truyền bá.
    • Propagateur d'une méthodengười truyền bá một phương pháp

Dạng từ của propagateur

Số nhiềupropagateurs
Giống cáipropagatrice
Giống cái số nhiềupropagatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ propagating
  • Danh từ propagator

Câu hỏi thường gặp

propagateur nghĩa là gì?

propagateur (tính từ, danh từ) nghĩa là truyền bá, người truyền bá.

propagateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của propagateur (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.pa.ɡa.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.