propagande
propagande nghĩa là sự tuyên truyền, tổ chức tuyên truyền, giáo đoàn truyền giáo.
Nghĩa của propagande
Danh từ · giống cái
- Sự tuyên truyền; tổ chức tuyên truyền.
- La propagande d'un parti politiquetổ chức tuyên truyền của một đảng chính trị
- faire de la propagande pour un nouveau romantuyên truyền cho một cuốn tiểu thuyết mới
- Tôn giáo Giáo đoàn truyền giáo.
Dạng từ của propagande
Đi với mạo từ: une propagande · la propagande
| Số nhiều | propagandes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ propaganda
Câu hỏi thường gặp
propagande nghĩa là gì?
propagande (danh từ) nghĩa là sự tuyên truyền, tổ chức tuyên truyền, giáo đoàn truyền giáo.
propagande phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của propagande (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.pa.ɡɑ̃d/.
propagande là giống đực hay giống cái?
propagande là danh từ giống cái (dùng với une, la).