pronostiqueur
danh từ giống đực (m)
/pʁɔ.nɔs.ti.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt
pronostiqueur nghĩa là người dự đoán.
Nghĩa của pronostiqueur
Danh từ · giống đực
- Người dự đoán.
Dạng từ của pronostiqueur
Đi với mạo từ: un pronostiqueur · le pronostiqueur
| Số nhiều | pronostiqueurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ forecaster; tout (at a racecourse)
Câu hỏi thường gặp
pronostiqueur nghĩa là gì?
pronostiqueur (danh từ) nghĩa là người dự đoán.
pronostiqueur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pronostiqueur (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.nɔs.ti.kœʁ/.
pronostiqueur là giống đực hay giống cái?
pronostiqueur là danh từ giống đực (dùng với un, le).