embrasement
embrasement nghĩa là sự chiếu sáng rực, sự sáng rực, đám cháy lớn.
Nghĩa của embrasement
Danh từ · giống đực
- Văn học Sự chiếu sáng rực; sự sáng rực
- Embrasement du soleilmặt trời sáng rực
- Từ cũ, nghĩa cũ Đám cháy lớn
- Embrasement d'un villageđám cháy lớn một làng
Dạng từ của embrasement
Đi với mạo từ: un embrasement · l'embrasement
| Số nhiều | embrasements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embrasement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blaze
Câu hỏi thường gặp
embrasement nghĩa là gì?
embrasement (danh từ) nghĩa là sự chiếu sáng rực, sự sáng rực, đám cháy lớn.
embrasement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của embrasement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bʁaz.mɑ̃/.
embrasement là giống đực hay giống cái?
embrasement là danh từ giống đực (dùng với un, le).