TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embrasement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.bʁaz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

embrasement nghĩa là sự chiếu sáng rực, sự sáng rực, đám cháy lớn.

Nghĩa của embrasement

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Sự chiếu sáng rực; sự sáng rực
    • Embrasement du soleilmặt trời sáng rực
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Đám cháy lớn
    • Embrasement d'un villageđám cháy lớn một làng

Dạng từ của embrasement

Đi với mạo từ: un embrasement · l'embrasement

Số nhiềuembrasements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embrasement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blaze

Câu hỏi thường gặp

embrasement nghĩa là gì?

embrasement (danh từ) nghĩa là sự chiếu sáng rực, sự sáng rực, đám cháy lớn.

embrasement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embrasement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bʁaz.mɑ̃/.

embrasement là giống đực hay giống cái?

embrasement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.