TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-pensionnaire

danh từ cả hai giống
/də.mi.pɑ̃.sjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

demi-pensionnaire nghĩa là Học sinh nửa lưu trú.

Nghĩa của demi-pensionnaire

Danh từ · cả hai giống

  1. Học sinh nửa lưu trú.

Dạng từ của demi-pensionnaire

Số nhiềudemi-pensionnaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-pensionnaire

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ day boarder (a school student who stays for lunch breaks and cannot leave his establishment at that time)

Câu hỏi thường gặp

demi-pensionnaire nghĩa là gì?

demi-pensionnaire (danh từ) nghĩa là Học sinh nửa lưu trú.

demi-pensionnaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-pensionnaire (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.pɑ̃.sjɔ.nɛʁ/.

demi-pensionnaire là giống đực hay giống cái?

demi-pensionnaire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.