TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-place

danh từ giống cái (f)
/də.mi.plas/ giọng máy của trình duyệt

demi-place nghĩa là vé nửa tiền, chỗ nửa xuất.

Nghĩa của demi-place

Danh từ · giống cái

  1. Vé nửa tiền, chỗ nửa xuất.
    • Les petits enfants payent demi-place en chemin de fertrẻ em đi xe lửa trả vé nửa tiền

Dạng từ của demi-place

Đi với mạo từ: une demi-place · la demi-place

Câu hỏi thường gặp

demi-place nghĩa là gì?

demi-place (danh từ) nghĩa là vé nửa tiền, chỗ nửa xuất.

demi-place phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-place (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.plas/.

demi-place là giống đực hay giống cái?

demi-place là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.