TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-plan

danh từ giống đực (m)
/də.mi.plɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

demi-plan nghĩa là nửa mặt phẳng.

Nghĩa của demi-plan

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Nửa mặt phẳng.

Dạng từ của demi-plan

Đi với mạo từ: un demi-plan · le demi-plan

Số nhiềudemi-plans

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-plan

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ half-plane

Câu hỏi thường gặp

demi-plan nghĩa là gì?

demi-plan (danh từ) nghĩa là nửa mặt phẳng.

demi-plan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-plan (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.plɑ̃/.

demi-plan là giống đực hay giống cái?

demi-plan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.