demi-plan
danh từ giống đực (m)
/də.mi.plɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
demi-plan nghĩa là nửa mặt phẳng.
Nghĩa của demi-plan
Danh từ · giống đực
- Toán học Nửa mặt phẳng.
Dạng từ của demi-plan
Đi với mạo từ: un demi-plan · le demi-plan
| Số nhiều | demi-plans |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-plan
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ half-plane
Câu hỏi thường gặp
demi-plan nghĩa là gì?
demi-plan (danh từ) nghĩa là nửa mặt phẳng.
demi-plan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của demi-plan (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.plɑ̃/.
demi-plan là giống đực hay giống cái?
demi-plan là danh từ giống đực (dùng với un, le).