TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-portion

danh từ giống cái (f)
/də.mi.pɔʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

demi-portion nghĩa là người bé nhỏ, người không đáng kể.

Nghĩa của demi-portion

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật, nghĩa xấu Người bé nhỏ; người không đáng kể.

Dạng từ của demi-portion

Đi với mạo từ: une demi-portion · la demi-portion

Số nhiềudemi-portions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-portion

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ half-portion; two-bit person

Câu hỏi thường gặp

demi-portion nghĩa là gì?

demi-portion (danh từ) nghĩa là người bé nhỏ, người không đáng kể.

demi-portion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-portion (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.pɔʁ.sjɔ̃/.

demi-portion là giống đực hay giống cái?

demi-portion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.