TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-pension

danh từ giống cái (f)
/də.mi.pɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

demi-pension nghĩa là chế độ nửa trọ.

Nghĩa của demi-pension

Danh từ · giống cái

  1. Chế độ nửa trọ (ở khách sạn không ăn trưa).
  2. Chế độ nửa lưu trú (học sinh).
  3. Nửa trợ cấp (cho người già...).

Dạng từ của demi-pension

Đi với mạo từ: une demi-pension · la demi-pension

Số nhiềudemi-pensions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-pension

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ half board; hotel accommodation with bed, breakfast, and one main meal per day

Câu hỏi thường gặp

demi-pension nghĩa là gì?

demi-pension (danh từ) nghĩa là chế độ nửa trọ.

demi-pension phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-pension (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.pɑ̃.sjɔ̃/.

demi-pension là giống đực hay giống cái?

demi-pension là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.