TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interne

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

interne nghĩa là trong, nội khoa, học sinh nội trú.

Nghĩa của interne

Tính từ

  1. Trong.
  2. Y học (thuộc) nội khoa.

Danh từ · cả hai giống

  1. Học sinh nội trú.
  2. Sinh viên y khoa nội trú.

Dạng từ của interne

Số nhiềuinternes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với interne

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ internal
  • Danh từ intern (as in a medical student); boarder (pupil living at school)

Câu hỏi thường gặp

interne nghĩa là gì?

interne (tính từ, danh từ) nghĩa là trong, nội khoa, học sinh nội trú.

interne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interne (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.