interne
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɛʁn/ giọng máy của trình duyệt
interne nghĩa là trong, nội khoa, học sinh nội trú.
Nghĩa của interne
Tính từ
- Trong.
- Y học (thuộc) nội khoa.
Danh từ · cả hai giống
- Học sinh nội trú.
- Sinh viên y khoa nội trú.
Dạng từ của interne
| Số nhiều | internes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với interne
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ internal
- Danh từ intern (as in a medical student); boarder (pupil living at school)
Câu hỏi thường gặp
interne nghĩa là gì?
interne (tính từ, danh từ) nghĩa là trong, nội khoa, học sinh nội trú.
interne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của interne (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁn/.