internement
danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.tɛʁ.nə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
internement nghĩa là sự giam, sự nhốt, từ cũ.
Nghĩa của internement
Danh từ · giống đực
- Sự giam, sự nhốt, sự giam giữ.
- Luật học, pháp lý Từ cũ, nghĩa cũ) sự bắt lưu trú bắt buộc.
Dạng từ của internement
Đi với mạo từ: un internement · l'internement
| Số nhiều | internements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ internment
Câu hỏi thường gặp
internement nghĩa là gì?
internement (danh từ) nghĩa là sự giam, sự nhốt, từ cũ.
internement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của internement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.nə.mɑ̃/.
internement là giống đực hay giống cái?
internement là danh từ giống đực (dùng với un, le).