TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

internement

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.tɛʁ.nə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

internement nghĩa là sự giam, sự nhốt, từ cũ.

Nghĩa của internement

Danh từ · giống đực

  1. Sự giam, sự nhốt, sự giam giữ.
  2. Luật học, pháp lý Từ cũ, nghĩa cũ) sự bắt lưu trú bắt buộc.

Dạng từ của internement

Đi với mạo từ: un internement · l'internement

Số nhiềuinternements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ internment

Câu hỏi thường gặp

internement nghĩa là gì?

internement (danh từ) nghĩa là sự giam, sự nhốt, từ cũ.

internement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của internement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.nə.mɑ̃/.

internement là giống đực hay giống cái?

internement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.