TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pensionnaire

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɑ̃.sjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

pensionnaire nghĩa là khách trọ, khách ăn tháng, học sinh nội trú.

Nghĩa của pensionnaire

Danh từ · cả hai giống

  1. Khách trọ, khách ăn tháng.
  2. Học sinh nội trú.
  3. Người lĩnh tiền trợ cấp.
  4. Sân khấu Diễn viên ăn lương cố định (không tham gia chia lãi của gánh hát).

Dạng từ của pensionnaire

Số nhiềupensionnaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boarder; lodger; pensioner; boarder (someone in a boarding school)

Câu hỏi thường gặp

pensionnaire nghĩa là gì?

pensionnaire (danh từ) nghĩa là khách trọ, khách ăn tháng, học sinh nội trú.

pensionnaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pensionnaire (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.sjɔ.nɛʁ/.

pensionnaire là giống đực hay giống cái?

pensionnaire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.