TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pensionné

danh từ giống đực (m)
/pɑ̃.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

pensionné nghĩa là người về hưu.

Nghĩa của pensionné

Danh từ · giống đực

  1. Người được hưởng trợ cấp; người về hưu.

Dạng từ của pensionné

Đi với mạo từ: un pensionné · le pensionné

Số nhiềupensionnés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pensioner

Câu hỏi thường gặp

pensionné nghĩa là gì?

pensionné (danh từ) nghĩa là người về hưu.

pensionné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pensionné (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.sjɔ.ne/.

pensionné là giống đực hay giống cái?

pensionné là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.