pensionné
danh từ giống đực (m)
/pɑ̃.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
pensionné nghĩa là người về hưu.
Nghĩa của pensionné
Danh từ · giống đực
- Người được hưởng trợ cấp; người về hưu.
Dạng từ của pensionné
Đi với mạo từ: un pensionné · le pensionné
| Số nhiều | pensionnés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pensioner
Câu hỏi thường gặp
pensionné nghĩa là gì?
pensionné (danh từ) nghĩa là người về hưu.
pensionné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pensionné (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.sjɔ.ne/.
pensionné là giống đực hay giống cái?
pensionné là danh từ giống đực (dùng với un, le).