libre
libre nghĩa là tự do, rảnh, rỗi.
Nghĩa của libre
Tính từ
- Tự do.
- Rảnh, rỗi.
- Être libre après six heures du soirrảnh sau sáu giờ chiều
- Bỏ không, trống.
- Place librechỗ trống
- Thoải mái.
- Libre dans ses mouvementsthoải mái cử động
- Sỗ sàng.
- Des paroles un peu libreslời nói hơi sỗ sàng
- Chưa chồng, chưa vợ.
Dạng từ của libre
| Số nhiều | libres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với libre
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của libre
Cụm từ, thành ngữ với libre
- à l'air libre — ở ngoài trời
- avoir le champ libre — có toàn quyền hành động
- avoir le ventre libre — không táo bón
- avoir ses entrées libres chez quelqu'un — vào nhà ai lúc nào cũng được
- chansons libres — bài hát tục, bài hát dâm ô
- école libre — trường tư
- être libre comme l'air — xem air
- libre arbitre — xem arbitre 2
- libre à vous de — anh (chị) có thể tùy ý
- libre de refuser ou d'accepter — từ chối hay nhận tùy ý
- libre penseur — người không tín ngưỡng
- traduction libre — sự phỏng dịch
- vers libres — thơ tự do (không theo niêm luật)
Câu ví dụ với libre
- Je sens que je suis libre. Tôi cảm thấy mình rất tự do.Tatoeba #3975
- As-tu du temps libre après-demain ? Ngày kia bạn có thời gian không?Tatoeba #10179
- Un travail universitaire vous donnerait bien plus de temps libre. Việc làm ở đại học sẽ cho anh nhiều thời gian rảnh hơn.Tatoeba #479768
- Deux sièges étaient libres. Có hai ghế trống.Tatoeba #354360
- N'ajoutez pas des phrases de sources qui ne sont pas libres de droits d'auteur. Bạn đừng thêm những câu mà nguồn gốc có bản quyền tác giả.Tatoeba #611402
- Quand vous serez libre, lisez ce livre. Đọc quyển sách này khi rảnh rỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #330268
- J'ai très peu de temps libre. Tôi có rất ít thời gian rảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5637663
- Que faites-vous de votre temps libre ? Bạn làm gì lúc rảnh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236586
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ free, at liberty; clear, free, vacant; free, without obligation; freestyle
Câu hỏi thường gặp
libre nghĩa là gì?
libre (tính từ) nghĩa là tự do, rảnh, rỗi.
libre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của libre (giọng Pháp chuẩn): /libʁ/.