pris
pris nghĩa là mượn ở, rút từ, bị, mắc.
Nghĩa của pris
Tính từ
- Mượn ở, rút từ.
- Mot pris du latintừ mượn ở tiếng La tinh
- Bị, mắc.
- Pris de fièvrebị sốt
- Đóng băng.
- Fleuve prissông đóng băng
- Đã có người.
- Place prisechỗ đã có người
- Bận.
- Il est très pris ce matinsáng nay anh ấy rất bận
Dạng từ của pris
| Giống cái | prise /pʁiz/ |
| Giống cái số nhiều | prises |
Cụm từ, thành ngữ với pris
- pris de vin — say rượu
- taille bien prise — thân hình cân xứng
Câu ví dụ với pris
- Sa femme a pris un travail par nécessité. Vợ anh ấy nhận một việc làm vì nhu cầu.Tatoeba #14449
- Je n'ai pas pris part à la conversation. Tôi đã không tham gia vào cuộc hội thoại.Tatoeba #13857
- Je suis très pris par mon entraînement après l'école. Tôi rất bận vì tập luyện sau khi tan học.Tatoeba #626136
- Cela m'a pris plus de 2 heures pour traduire quelques pages d'anglais. Tôi tốn hơn hai tiếng để dịch vài trang tiếng Anh.Tatoeba #3434
- J'ai pris mon repas du midi il y a deux heures et demie. Tôi đã ăn bữa trưa cách đây hai giờ rưỡi.Tatoeba #566645
- J'ai pris ton parapluie par erreur. Tôi đã cầm nhầm cây dù của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #127413
- Elle n'a rien pris au déjeuner. Cô ấy không ăn gì cho bữa trưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4765111
- Il le lui a pris de force. Anh ta ép cô ấy để giành lấy nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11726277
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ taken; occupied
Câu hỏi thường gặp
pris nghĩa là gì?
pris (tính từ) nghĩa là mượn ở, rút từ, bị, mắc.
pris phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pris (giọng Pháp chuẩn): /pʁi/.