TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pris

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pʁi/ giọng máy của trình duyệt

pris nghĩa là mượn ở, rút từ, bị, mắc.

Nghĩa của pris

Tính từ

  1. Mượn ở, rút từ.
    • Mot pris du latintừ mượn ở tiếng La tinh
  2. Bị, mắc.
    • Pris de fièvrebị sốt
  3. Đóng băng.
    • Fleuve prissông đóng băng
  4. Đã có người.
    • Place prisechỗ đã có người
  5. Bận.
    • Il est très pris ce matinsáng nay anh ấy rất bận

Dạng từ của pris

Giống cáiprise /pʁiz/
Giống cái số nhiềuprises

Cụm từ, thành ngữ với pris

  • pris de vin — say rượu
  • taille bien prise — thân hình cân xứng

Câu ví dụ với pris

  • Sa femme a pris un travail par nécessité. Vợ anh ấy nhận một việc làm vì nhu cầu.Tatoeba #14449
  • Je n'ai pas pris part à la conversation. Tôi đã không tham gia vào cuộc hội thoại.Tatoeba #13857
  • Je suis très pris par mon entraînement après l'école. Tôi rất bận vì tập luyện sau khi tan học.Tatoeba #626136
  • Cela m'a pris plus de 2 heures pour traduire quelques pages d'anglais. Tôi tốn hơn hai tiếng để dịch vài trang tiếng Anh.Tatoeba #3434
  • J'ai pris mon repas du midi il y a deux heures et demie. Tôi đã ăn bữa trưa cách đây hai giờ rưỡi.Tatoeba #566645
  • J'ai pris ton parapluie par erreur. Tôi đã cầm nhầm cây dù của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #127413
  • Elle n'a rien pris au déjeuner. Cô ấy không ăn gì cho bữa trưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4765111
  • Il le lui a pris de force. Anh ta ép cô ấy để giành lấy nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11726277

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ taken; occupied

Câu hỏi thường gặp

pris nghĩa là gì?

pris (tính từ) nghĩa là mượn ở, rút từ, bị, mắc.

pris phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pris (giọng Pháp chuẩn): /pʁi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.