priorité
/pʁi.jɔ.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt
priorité nghĩa là sự có trước, sự xưa hơn, sự đến trước.
Nghĩa của priorité
Danh từ · giống cái
- Sự có trước, sự xưa hơn; sự đến trước; sự được xét trước.
- Priorité d'un événement par rapport à un autresự xưa hơn của một sự kiện so với một sự kiện khác
- Nous discuterons ce point en prioritéchúng ta sẽ thảo luận điểm ấy trước
- Quyền ưu tiên.
- Carte de prioritéthẻ ưu tiên
- Thân mật Người có thẻ ưu tiên.
- Laissez passer les prioritéshãy để cho những người có thẻ ưu tiên qua trước
Dạng từ của priorité
Đi với mạo từ: une priorité · la priorité
| Số nhiều | priorités |
Họ từ của priorité
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ priority; right of way
Câu hỏi thường gặp
priorité nghĩa là gì?
priorité (danh từ) nghĩa là sự có trước, sự xưa hơn, sự đến trước.
priorité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của priorité (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.jɔ.ʁi.te/.
priorité là giống đực hay giống cái?
priorité là danh từ giống cái (dùng với une, la).