TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

priorité

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁi.jɔ.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

priorité nghĩa là sự có trước, sự xưa hơn, sự đến trước.

Nghĩa của priorité

Danh từ · giống cái

  1. Sự có trước, sự xưa hơn; sự đến trước; sự được xét trước.
    • Priorité d'un événement par rapport à un autresự xưa hơn của một sự kiện so với một sự kiện khác
    • Nous discuterons ce point en prioritéchúng ta sẽ thảo luận điểm ấy trước
  2. Quyền ưu tiên.
    • Carte de prioritéthẻ ưu tiên
  3. Thân mật Người có thẻ ưu tiên.
    • Laissez passer les prioritéshãy để cho những người có thẻ ưu tiên qua trước

Dạng từ của priorité

Đi với mạo từ: une priorité · la priorité

Số nhiềupriorités

Họ từ của priorité

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ priority; right of way

Câu hỏi thường gặp

priorité nghĩa là gì?

priorité (danh từ) nghĩa là sự có trước, sự xưa hơn, sự đến trước.

priorité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của priorité (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.jɔ.ʁi.te/.

priorité là giống đực hay giống cái?

priorité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.