prioritaire
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁi.jɔ.ʁi.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
prioritaire nghĩa là được ưu tiên, người được ưu tiên, vật được ưu tiên.
Nghĩa của prioritaire
Tính từ
- Được ưu tiên.
Danh từ · cả hai giống
- Người được ưu tiên, vật được ưu tiên.
Dạng từ của prioritaire
| Số nhiều | prioritaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ having priority (having precedence)
Câu hỏi thường gặp
prioritaire nghĩa là gì?
prioritaire (tính từ, danh từ) nghĩa là được ưu tiên, người được ưu tiên, vật được ưu tiên.
prioritaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prioritaire (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.jɔ.ʁi.tɛʁ/.