TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prioritaire

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁi.jɔ.ʁi.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

prioritaire nghĩa là được ưu tiên, người được ưu tiên, vật được ưu tiên.

Nghĩa của prioritaire

Tính từ

  1. Được ưu tiên.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người được ưu tiên, vật được ưu tiên.

Dạng từ của prioritaire

Số nhiềuprioritaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ having priority (having precedence)

Câu hỏi thường gặp

prioritaire nghĩa là gì?

prioritaire (tính từ, danh từ) nghĩa là được ưu tiên, người được ưu tiên, vật được ưu tiên.

prioritaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prioritaire (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.jɔ.ʁi.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.