TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prise

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁiz/ giọng máy của trình duyệt

prise nghĩa là sự chiếm lấy, vật chiếm được, sự lấy, chỗ lấy.

Nghĩa của prise

Danh từ · giống cái

  1. Sự chiếm lấy, vật chiếm được.
    • Prise d'une citadellesự chiếm thành
    • Prise de possessionsự chiếm lấy
    • Prise de contactsự tiếp xúc
  2. Sự lấy, chỗ lấy, đầu lấy.
    • Prise de sangsự lấy máu
    • Prise d'airlỗ lấy hơi, lỗ thông hơi
  3. Sự nắm lấy, sự bắt lấy.
    • Prise de malfaiteurssự bắt kẻ gian
  4. Chỗ nắm, chỗ cầm, chỗ bám.
    • Chercher une prise sur le rochertìm một chỗ bám trên tảng đá
  5. Liều, nhúm.
    • Prise de tabacnhúm thuốc hút
  6. Điện học Phích (cũng prise de courant).
  7. Quân sự Chiến lợi phẩm.

Tính từ

  1. xem pris — Mượn ở, rút từ.

Dạng từ của prise

Đi với mạo từ: une prise · la prise

Số nhiềuprises

Họ từ của prise

Cụm từ, thành ngữ với prise

  • avoir prise sur quelqu'un — có tác động đến ai, có cách buộc ai phải nghe theo
  • donner prise à — khiến cho, tạo điều kiện cho
  • en venir aux prises — đâm xổ vào nhau
  • être aux prises avec quelqu'un — đánh nhau với ai, đương đầu với ai
  • faire prise — đông lại, đặc lại
  • lâcher prise — xem lâcher
  • mettre quelqu'un aux prises avec quelqu'un — cho ai đương đầu với ai
  • ne pas trouver de prise — không bấu víu vào đâu được
  • prise de bec — cuộc cãi nhau, cuộc đấu khẩu
  • prise de corps — sự bắt bớ
  • prise de terre — (rađiô) dây đất
  • prise de voile — lễ quy y
  • prise de vues — sự chụp ảnh

Câu ví dụ với prise

  • Sa théorie mérite d'être prise en compte. Lý thuyết của ông ấy đáng được xem xét. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #130465
  • Je me sens juste un peu prise de vertiges. Tôi chỉ thấy hơi chóng mặt một tí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2370026
  • Lâche prise. Đi thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7166349
  • Lâchez prise. Đi thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7166350

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ socket, wall socket (also prise électrique); hold; hold (of a climbing wall); grip

Câu hỏi thường gặp

prise nghĩa là gì?

prise (danh từ, tính từ) nghĩa là sự chiếm lấy, vật chiếm được, sự lấy, chỗ lấy.

prise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prise (giọng Pháp chuẩn): /pʁiz/.

prise là giống đực hay giống cái?

prise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.