reprise
reprise nghĩa là sự chiếm lại, sự lấy lại.
Nghĩa của reprise
Danh từ · giống cái
- Sự chiếm lại.
- La reprise d'une villesự chiếm lại một thành phố
- Sự lấy lại.
- Droit de reprisequyền lấy lại nhà
- Sự lại tiếp tục, sự phục hồi; sự trở lại.
- Reprise d'une activitésự lại tiếp tục một hoạt động
- la reprise d'une modesự phục hồi một mốt
- Sự diễn lại (vở kịch); sự trình bày lại (một điệu hát).
- Thể dục thể thao Hiệp.
- Âm nhạc Phần trở lại.
- Xây dựng Sự sửa lại, sự xây lại.
- Sự mạng (quần áo...).
- Cơ học Sự tăng nhanh tốc độ.
- Đồ đạc mua lại (của chủ nhà cũ); tiền mua đồ đạc cũ (của chủ nhà cũ).
- à plusieurs reprisesnhiều lần liên tiếp
Dạng từ của reprise
Đi với mạo từ: une reprise · la reprise
| Số nhiều | reprises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reprise
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với reprise
- Je l'ai rencontré à de nombreuses reprises. Tôi đã gặp anh ấy không biết bao nhiêu lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14334
- Je vous ai demandé à maintes reprises de ne pas faire cela. Tôi đã nhiều lần yêu cầu bạn không được làm chuyện đó cơ mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5706389
- Je t'ai demandé à plusieurs reprises de ne pas faire ça. Tôi đã nhiều lần yêu cầu bạn không được làm chuyện đó cơ mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5706390
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ time, instance; start after a pause, e.g. a second-half kick-off; a round; economic recovery
Câu hỏi thường gặp
reprise nghĩa là gì?
reprise (danh từ) nghĩa là sự chiếm lại, sự lấy lại.
reprise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reprise (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.pʁiz/.
reprise là giống đực hay giống cái?
reprise là danh từ giống cái (dùng với une, la).