TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reprise

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.pʁiz/ giọng máy của trình duyệt

reprise nghĩa là sự chiếm lại, sự lấy lại.

Nghĩa của reprise

Danh từ · giống cái

  1. Sự chiếm lại.
    • La reprise d'une villesự chiếm lại một thành phố
  2. Sự lấy lại.
    • Droit de reprisequyền lấy lại nhà
  3. Sự lại tiếp tục, sự phục hồi; sự trở lại.
    • Reprise d'une activitésự lại tiếp tục một hoạt động
    • la reprise d'une modesự phục hồi một mốt
  4. Sự diễn lại (vở kịch); sự trình bày lại (một điệu hát).
  5. Thể dục thể thao Hiệp.
  6. Âm nhạc Phần trở lại.
  7. Xây dựng Sự sửa lại, sự xây lại.
  8. Sự mạng (quần áo...).
  9. Cơ học Sự tăng nhanh tốc độ.
  10. Đồ đạc mua lại (của chủ nhà cũ); tiền mua đồ đạc cũ (của chủ nhà cũ).
    • à plusieurs reprisesnhiều lần liên tiếp

Dạng từ của reprise

Đi với mạo từ: une reprise · la reprise

Số nhiềureprises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reprise

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với reprise

  • Je l'ai rencontré à de nombreuses reprises. Tôi đã gặp anh ấy không biết bao nhiêu lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14334
  • Je vous ai demandé à maintes reprises de ne pas faire cela. Tôi đã nhiều lần yêu cầu bạn không được làm chuyện đó cơ mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5706389
  • Je t'ai demandé à plusieurs reprises de ne pas faire ça. Tôi đã nhiều lần yêu cầu bạn không được làm chuyện đó cơ mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5706390

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ time, instance; start after a pause, e.g. a second-half kick-off; a round; economic recovery

Câu hỏi thường gặp

reprise nghĩa là gì?

reprise (danh từ) nghĩa là sự chiếm lại, sự lấy lại.

reprise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reprise (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.pʁiz/.

reprise là giống đực hay giống cái?

reprise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.