TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

relance

danh từ giống cái (f)
/ʁə.lɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

relance nghĩa là sự tố thêm, sự phục hồi.

Nghĩa của relance

Danh từ · giống cái

  1. Đánh bài (đánh cờ) sự tố thêm, số tiền tố thêm.
  2. Nghĩa bóng Sự phục hồi.
    • Relance de l'économiesự phục hồi của nền kinh tế

Dạng từ của relance

Đi với mạo từ: une relance · la relance

Số nhiềurelances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với relance

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reminder; economic revival, boost

Câu hỏi thường gặp

relance nghĩa là gì?

relance (danh từ) nghĩa là sự tố thêm, sự phục hồi.

relance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của relance (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.lɑ̃s/.

relance là giống đực hay giống cái?

relance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.