TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

redressement

danh từ giống đực (m)
/ʁə.dʁɛs.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

redressement nghĩa là sự dựng đứng lại, sự lại đứng lên.

Nghĩa của redressement

Danh từ · giống đực

  1. Sự dựng đứng lại.
  2. Sự lại đứng lên.
  3. Sự uốn nắn, sự nắn.
    • Redressement d'un courantsự nắn dòng điện
  4. Sự phục hưng.
    • Redressement de l'économiesự phục hưng kinh tế

Dạng từ của redressement

Đi với mạo từ: un redressement · le redressement

Số nhiềuredressements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với redressement

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với redressement

  • maison de redressement — nhà cải tạo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rectification, remedy; recovery; straightening up (of one's seat or posture)

Câu hỏi thường gặp

redressement nghĩa là gì?

redressement (danh từ) nghĩa là sự dựng đứng lại, sự lại đứng lên.

redressement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của redressement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.dʁɛs.mɑ̃/.

redressement là giống đực hay giống cái?

redressement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.