redressement
redressement nghĩa là sự dựng đứng lại, sự lại đứng lên.
Nghĩa của redressement
Danh từ · giống đực
- Sự dựng đứng lại.
- Sự lại đứng lên.
- Sự uốn nắn, sự nắn.
- Redressement d'un courantsự nắn dòng điện
- Sự phục hưng.
- Redressement de l'économiesự phục hưng kinh tế
Dạng từ của redressement
Đi với mạo từ: un redressement · le redressement
| Số nhiều | redressements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với redressement
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với redressement
- maison de redressement — nhà cải tạo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rectification, remedy; recovery; straightening up (of one's seat or posture)
Câu hỏi thường gặp
redressement nghĩa là gì?
redressement (danh từ) nghĩa là sự dựng đứng lại, sự lại đứng lên.
redressement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của redressement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.dʁɛs.mɑ̃/.
redressement là giống đực hay giống cái?
redressement là danh từ giống đực (dùng với un, le).