TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

redoux

danh từ giống đực (m)
/ʁə.du/ giọng máy của trình duyệt

redoux nghĩa là thời kỳ dịu nhiệt.

Nghĩa của redoux

Danh từ · giống đực

  1. Thời kỳ dịu nhiệt.

Dạng từ của redoux

Đi với mạo từ: un redoux · le redoux

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thaw (or milder spell after cold weather); January thaw or midwinter thaw

Câu hỏi thường gặp

redoux nghĩa là gì?

redoux (danh từ) nghĩa là thời kỳ dịu nhiệt.

redoux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của redoux (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.du/.

redoux là giống đực hay giống cái?

redoux là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.